Các từ liên quan với behave. Từ đồng nghĩa. Từ trái nghĩa. Tính phổ biến của giới từ theo sau Behave. In 41% of cases behave like is used. In 39% of cases behave in is used. In 5% of cases behave with is used. In 4% of cases behave as is used. In 2% of cases behave on is used.
to decline to do (doing) something: từ chối không làm gì; to decline with thanks: từ chối một cách khinh bỉ (ngôn ngữ học) biến cách; Decline đi với giới từ gì? Decline in. a steep decline in sales. Decline of. the decline of British farming. Decline by. Milk production could decline by 15% or more in the late
1 Calm Tiếng Anh là gì? 2 Calm đi với giới từ gì? 2.1 calm + about; 2.2 calm + down; 3 Độ phổ biến của giới từ theo sau Calm. 3.1 In 25% of cases calm in is used; 3.2 In 13% of cases calm about is used; 3.3 In 11% of cases calm for is used; 3.4 In 8% of cases calm with is used; 3.5 In 7% of cases calm at is used
1 Rise là gì trong Tiếng Anh? 2 Rise đi với giới từ gì? 2.1 Rise up; 2.2 Rise from; 2.3 Rise to; 2.4 Rise against; 3 Rise by nghĩa là gì? 4 Mức phổ biến của giới từ theo sau rise. 4.1 In 33% of cases rise to is used; 4.2 In 14% of cases rise from is used; 4.3 In 13% of cases rise in is used; 4.4 In 9% of cases rise by
mục đích, mục tiêu, ý định. to miss one’s aim: bắn trật đích; không đạt mục đích. to attain one’s aim: đạt mục đích. ngoại động từ. nhắm, nhắm, chĩa. to aim one’s gun at the enemy: chĩa súng vào quân thù, nhắm bắn quân thù. this measure was aimed at him: biện pháp đó là để
Bạn đang xem: Achieve đi với giới từ gì | “ACHIEVE”: Định Nghĩa, Cấu Trúc và Cách Dùng trong Tiếng Anh. Bài viết liên quan: Tạo Cơ Hội Tiếng Anh Là Gì, Nếu Có Cơ Hội In English With Contextual Examples. Ví dụ: Amazing! I believe you will achieve your goal soon with your effort. Thật tuyệt vời!
Confused Đi Với Giới Từ Gì Trong Tiếng Anh ? Phân biệt Confused vs Confusing. Để hiểu hơn về ý nghĩa, ngữ pháp cũng như cách sử dụng “ Confused ” trong Tiếng Anh như thế nào, hãy cùng Ngolongnd. net tìm hiểu và khám phá cụ thể ngay trong bài viết dưới đây .
achieve ý nghĩa, định nghĩa, achieve là gì: 1. to succeed in finishing something or reaching an aim, especially after a lot of work or effort…. Tìm hiểu thêm. Từ điển
Vay Tiền Trả Góp Theo Tháng Chỉ Cần Cmnd Hỗ Trợ Nợ Xấu.
Successful có nghĩa là thành công, có kết quả tốt. Successful đi với giới từ without, to, over, as, by, because, of, on, for, with, at, in... cách phân biệt Successful và Success. Thông thường các tính từ sẽ đi kèm khoảng 3 đến 4 giới từ nhưng riêng Successful thì đi kèm tới 12 loại giới từ. Tuy nhiên giới từ thông dụng nhất đi kèm với Successful đó chính là "In". Đối với những người mới bắt đầu tìm hiểu về ngữ pháp tiếng Anh thì đây chính là một chủ đề gây cản trở rất lớn trong việc nhận định được cấu trúc, cách dùng của chúng sao cho phù hợp nhất. Đến với hoctienganhnhanh ngày hôm nay, ngoài việc chia sẻ kiến thức lý thuyết còn có các ví dụ và giải thích, từ đó việc nắm vững những kiến thức trọng tâm về tính từ Successful không còn khó khăn nữa. Hãy cùng tìm hiểu các phần dưới đây để hiểu rõ hơn! Successful nghĩa tiếng Việt là gì? Successful nghĩa tiếng Việt là gì? Successful là một tính từ Adjective trong tiếng Anh. Nghĩa của Successful là thành công, có kết quả tốt hoặc đã đạt được mục tiêu đề ra. Ví dụ 1 The athlete felt successful after completing his first marathon. Ý nghĩa Câu này nói về sự thành công của vận động viên sau khi hoàn thành chặng đua marathon đầu tiên. Với nỗ lực và sự kiên trì, anh ta đã vượt qua thử thách và cảm thấy hạnh phúc và tự hào với thành tích đạt được. Ví dụ 2 Despite facing many challenges, the organization was ultimately successful in achieving their goal. Ý nghĩa Câu này nói về sự thành công của một tổ chức trong việc đạt được mục tiêu của mình mặc dù đã đối mặt với nhiều khó khăn và thử thách. Thành công này cho thấy sự quyết tâm, sáng tạo và kỹ năng của tổ chức trong việc vượt qua những thử thách để đạt được mục tiêu của mình. Cách phát âm chuẩn của Successful theo ngôn ngữ Anh Mỹ là / Successful đi với giới từ gì? Successful + Giới từ Tính từ Successful có thể đi kèm với 12 giới từ khác nhau như without, to, over, as, by, because, of, on, for, with, at, in, mỗi cụm từ được thể hiện những ý nghĩa khác nhau tùy vào nội dung muốn truyền tải tới người đọc. Dưới đây là cấu trúc, cách dùng của Successful khi đi kèm với 12 giới từ trên theo các mức độ phổ biến khác nhau. Hãy cùng tham khảo! Successful in Cách dùng Cụm từ Successful in thường được sử dụng để miêu tả sự thành công trong một lĩnh vực, hoạt động, hành động nào đó hoặc môi trường cụ thể. In là giới từ đi kèm với Successful được hơn 61% người học tiếng Anh sử dụng chúng trong các bài thi và giao tiếp. Cấu trúc Successful in + Noun/ gerund Trong đó Noun là danh từ. Gerund là danh động từ. Ví dụ She was successful in the field of medicine. Cô ấy đã thành công trong lĩnh vực y học. The company was successful in the competitive market. Công ty đã thành công trong thị trường cạnh tranh. He has been successful in his career as a lawyer. Anh ấy đã thành công trong sự nghiệp luật sư của mình. The company was successful in increasing its sales revenue by 20% last quarter. Công ty đã thành công trong việc tăng doanh số bán hàng lên 20% trong quý vừa qua. Successful at Cách dùng Cụm từ Successful at thường được sử dụng để miêu tả thành công trong việc thực hiện một kỹ năng hoặc công việc cụ thể. At là giới từ đi kèm với Successful được 11% người học tiếng Anh sử dụng. Cấu trúc Successful at + Noun/ gerund Ví dụ I am not successful at cooking, but I am great at baking. Tôi không thành công trong việc nấu ăn, nhưng tôi rất giỏi trong việc làm bánh. The team was successful at completing the project on time. Nhóm đã thành công trong việc hoàn thành dự án đúng thời hạn. My mother was very successful at managing the team and completing the project ahead of schedule. Mẹ tôi rất thành công trong việc quản lý đội và hoàn thành dự án trước thời hạn. He was always successful at convincing people to invest in his ideas. Anh ta luôn thành công trong việc thuyết phục người khác đầu tư vào ý tưởng của mình. Successful with Cách dùng Cụm từ Successful with thường được sử dụng để miêu tả thành công trong việc sử dụng một công cụ hoặc phương pháp cụ thể. With là giới từ đi kèm với Successful thì chỉ có khoảng 7% người học tiếng Anh sử dụng. Cấu trúc Successful with + Noun/ gerund Ví dụ She was successful with her new study method. Cô ấy đã thành công với phương pháp học mới của mình. The company was successful with their marketing campaign. Công ty đã thành công với chiến dịch marketing của họ. I was successful with my diet plan last year, and lost 10 kilograms in 3 months Tôi đã thành công với kế hoạch ăn kiêng của mình vào năm ngoái và giảm được 10 kg trong vòng 3 tháng. The team was successful with their project, thanks to their collaboration and efficient communication. Đội đã thành công với dự án của họ, nhờ sự cộng tác và giao tiếp hiệu quả của họ. Successful for Cách dùng Cụm từ Successful for thường được sử dụng để miêu tả thành công trong việc giải quyết một vấn đề hoặc mục đích cụ thể. For là giới từ kết hợp với Successful chỉ có hơn 4% người học tiếng Anh sử dụng. Cấu trúc Successful for + Noun/ gerund Ví dụ The new product was successful for increasing sales. Sản phẩm mới đã thành công trong việc tăng doanh số bán hàng. The team was successful for winning the championship. Nhóm đã thành công trong việc giành chiến thắng chức vô địch. Our advertising campaign was very successful for increasing sales last quarter. Chiến dịch quảng cáo của chúng tôi đã rất thành công để tăng doanh số bán hàng trong quý vừa qua. The CEO's leadership style has been successful for improving employee morale and productivity. Phong cách lãnh đạo của CEO đã thành công để cải thiện tinh thần và năng suất của nhân viên. Successful by Cách dùng Cụm từ Successful by thường được dùng trong câu diễn tả phương pháp hoặc cách tiếp cận để đạt được thành công. Cấu trúc Successful + by + Noun/ gerund/ doing something Ví dụ The author was successful by writing a best-selling novel. Tác giả đã thành công bằng cách viết một tiểu thuyết bán chạy nhất. She became successful by working hard and staying focused on her goals. Bà ấy trở nên thành công bằng cách làm việc chăm chỉ và tập trung vào mục tiêu của mình. The company was successful by investing in innovative technologies and staying ahead of their competitors. Công ty đã thành công bằng cách đầu tư vào các công nghệ đổi mới và luôn dẫn đầu trước các đối thủ của mình. Successful to Cách dùng Cụm từ Successful to được dùng trong các câu khác nhau mục đich để diễn tả thành công trong việc làm gì đó, thành công trong việc đạt được mục tiêu nào đó. Cấu trúc Successful + to + verb Ví dụ The company was successful to secure a contract with the government. Công ty đã thành công trong việc ký hợp đồng với chính phủ. Many startups in Silicon Valley attribute their success to their ability to attract top talent from around the world. Nhiều công ty khởi nghiệp ở Silicon Valley đều cho rằng sự thành công của họ là nhờ khả năng thu hút tài năng hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới. The company's success can be attributed to its dedication to providing exceptional customer service. Sự thành công của công ty có thể được đưa ra là do cam kết cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc. Many people attribute Elon Musk's success to his unrelenting drive and determination to achieve his goals. Nhiều người cho rằng sự thành công của Elon Musk là nhờ sự quyết tâm và nỗ lực không ngừng của anh ta để đạt được mục tiêu. Successful over Cách dùng Cụm từ Successful over được dùng trong câu với mục đích chung là dùng để diễn tả việc vượt qua thử thách hoặc đối thủ để đạt được thành công. Cấu trúc Successful + over + Noun/ gerund/ doing something Ví dụ The athlete was successful over the defending champion. Vận động viên đã vượt qua vận động viên vô địch để đạt được thành công. The company was able to achieve success over its competitors by providing better customer service and more innovative products. Doanh nghiệp đó đạt được thành công hơn các đối thủ của nó bằng cách cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn và sản phẩm đổi mới hơn. The team has been successful over the months by consistently exceeding their performance goals and delivering high quality work Đội đã thành công qua nhiều tháng bằng cách liên tục vượt qua mục tiêu hiệu suất của họ và cung cấp công việc chất lượng cao. Successful because Cách dùng Cụm từ Successful because được dùng để diễn tả lý do, nguyên nhân dẫn đến sự thành công. Cấu trúc Successful + because + clause Ví dụ The project was successful because of the hard work and dedication of the team. Dự án đã thành công nhờ vào sự chăm chỉ và tận tâm của đội ngũ. John is successful because he always puts in a lot of hard work and dedication into everything he does. John thành công vì anh ta luôn đặt nhiều công sức và cống hiến vào mọi thứ anh ta làm. The company is successful because it values its employees and provides them with a great work environment. Công ty thành công vì nó đề cao nhân viên của mình và cung cấp cho họ môi trường làm việc tuyệt vời. Successful of Cách dùng Cụm từ Successful of được dùng để diễn tả thành công trong việc sở hữu hoặc kiểm soát một cái gì đó. Cấu trúc Successful + of + Noun/ gerund/ doing something Ví dụ The businessman was successful of establishing a new company. Doanh nhân đã thành công trong việc thành lập một công ty mới. Sam is very successful of running his own business. Sam rất thành công trong việc kinh doanh của riêng mình. Mary is successful of speaking multiple languages fluently. Mary thành công trong việc nói thành thạo nhiều ngôn ngữ. Successful as Cách dùng Cụm từ Successful as được dùng để diễn tả sự thành công trong việc đóng vai trò, làm việc gì đó. Cấu trúc Successful + as + Noun/ gerund/ doing something Ví dụ She was successful as a leader of the team. Cô ấy đã thành công trong vai trò là người lãnh đạo của đội. The new employee was successful as a salesperson due to his friendly personality and persuasive communication skills. Nhân viên mới đã thành công trong việc bán hàng nhờ vào tính cách thân thiện và kỹ năng giao tiếp thuyết phục của anh ta. He was successful as a musician because of his natural talent and years of dedicated practice. Anh ấy đã thành công trong vai trò là một nhạc sĩ nhờ vào tài năng bẩm sinh và nhiều năm luyện tập cống hiến. Successful on Cách dùng Cụm từ Successful on thường được sử dụng để miêu tả thành công trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể. Cấu trúc Successful on + Noun/ gerund Ví dụ She was very successful on the exam. Cô ấy rất thành công trong kỳ thi. The company was successful on the market. Công ty đã thành công trên thị trường. Our company was successful on social media by creating engaging content and consistently interacting with our audience. Công ty của chúng tôi đã thành công trên mạng xã hội bằng cách tạo ra nội dung hấp dẫn và liên tục tương tác với khán giả của chúng tôi. Successful without Cách dùng Cụm từ Successful without dùng để diễn tả thành công mà không cần sự trợ giúp, hỗ trợ từ ai hoặc cái gì. Cấu trúc Successful + without + Noun/ gerund/ doing something Ví dụ She was able to be successful without any financial help from her family. Em ấy đã đạt được thành công mà không có bất kỳ sự giúp đỡ tài chính nào từ gia đình. They were successful without spending a lot of money on advertising. Họ đã thành công mà không phải chi nhiều tiền quảng cáo. I hope to be successful without compromising my values and principles. Tôi hy vọng sẽ thành công mà không đánh đổi giá trị và nguyên tắc của mình. Phân biệt Successful và Success Phân biệt Successful và Success Từ Successful và Success đều liên quan đến ý nghĩa thành công, nhưng Successful là tính từ, còn Success là danh từ. Ví dụ về Successful The business was successful in expanding its operations to other countries. Doanh nghiệp đã thành công trong việc mở rộng hoạt động sang các quốc gia khác. She was a successful actress, having starred in numerous award-winning films. Cô ấy là một nữ diễn viên thành công, đã tham gia nhiều bộ phim đoạt giải. Ví dụ về Success The company's success is attributed to its innovative products and strong marketing strategy. Sự thành công của công ty được đánh giá cao nhờ vào các sản phẩm đổi mới và chiến lược marketing mạnh mẽ. The school celebrated the success of its students who achieved outstanding results in their exams. Trường học tổ chức lễ kỷ niệm thành công của các học sinh đạt kết quả xuất sắc trong kỳ thi của mình. Đoạn hội thoại sử dụng Successful đi với giới từ không có video Successful trong hành trình của Sarah Đoạn hội thoại nói về sự thành công của Sarah khi một mình thành lập công ty. John Have you heard about Sarah's new job? Bạn đã nghe về công việc mới của Sarah chưa?. Jane No, what is it? Chưa, nó là gì vậy?. John She's the new CEO of a startup company. Cô ấy là CEO mới của một công ty khởi nghiệp. Jane Wow, that's amazing! Do you think she'll be successful? Ồ, thật tuyệt vời! Bạn nghĩ cô ấy sẽ thành công không?. John Absolutely, Sarah has always been very driven and has a strong work ethic. I have no doubt that she'll be successful in leading the company to great heights. Chắc chắn, Sarah luôn rất năng động và có đạo đức làm việc mạnh mẽ. Tôi không nghi ngờ gì về việc cô ấy sẽ thành công trong việc dẫn dắt công ty đạt đến đỉnh cao. Jane I agree, it's great to see her hard work paying off. Tôi đồng ý, thật tuyệt vời khi thấy nỗ lực của cô ấy được đền đáp. Hướng dẫn cách dùng đúng của Successful, Success và Succeed Bài tập về Successful khi đi kèm các giới từ trong tiếng Anh Bài tập về Successful Sử dụng Successful kèm các giới từ điền vào chỗ trống She was able to complete the project _____________ any help from her team. The speaker was _____________ getting the audience _____________ engage in the discussion. The athlete was able to maintain her _____________ winning streak ___________ several years. He was _____________ as a chef because of his creativity and ability to innovate. The author was able to achieve _____________ consistently producing high-quality work. The company was _____________ of their strong commitment to customer satisfaction. The organization was _____________ achieving their goal of providing clean drinking water to remote areas. The politician was _____________ his campaign promise to reduce taxes for middle-class families. The training program was _____________ improving employee productivity and morale. The artist was _____________ his use of vibrant colors and unique composition techniques. The student was _____________ balancing academics and extracurricular activities. The entrepreneur was _____________ launching her startup company and growing it into a successful business. Đáp án Successful without Successful - to Successful - over Successful as Successful by Successful because Successful of Successful on Successful for Successful with Successful at Successful in Bài học "Successful đi với giới từ gì?" của ngày hôm nay cung cấp toàn bộ những cấu trúc, cách dùng của Successful khi đi kèm 12 giới từ. Bên cạnh đó còn có các ví dụ cùng bài tập kèm đáp án để giúp các bạn có thể ôn luyện một cách chuẩn chỉnh nhất. Học tiếng Anh không hề khó, chỉ sợ các bạn không chịu tìm hiểu và rèn luyện. Những kiến thức này có tể sẽ dễ dàng đối với các bạn học qua nhiều năm về tiếng Anh nhưng với các bạn mới bắt đầu thì quả thực rất khó khăn. Bởi vậy việc tìm hiểu về tính từ Successful cũng như các loại từ vựng khác thực sự rất cần thiết. Chúc các bạn học tốt!
Trong bài học trước, chúng ta đã được học 30 từ đi với giới từ OF, bài này hãy cùng xem 20 từ thông dụng đi với giới từ FROM và một số câu ví dụ trong câu các bạn nhé! Away from st/sb adj xa cách cái gì/ai Borrow from sb/st v vay mượn của ai/cái gì Come from somewhere v đến từ đâu Demand st from sb v đòi hỏi cái gì ở ai Different from st adj khác về cái gì Differ from v bất đồng về Dismiss sb/st from v bãi chức ai/giải tán cái gì Draw st from st v rút cái gì Emerge from st v nổi lên từ cái gì Escape from v thoát ra từ cái gì Far from sb/st adj xa cách ai/ cái gì Hinder sb from st = prevent st from v ngăn cản ai cái gì Keep st from sb v giữ ai đó tránh làm điều gì Prohibit sb from doing st v cấm ai làm việc gì Protect sb /st from v bảo vệ ai /bảo về cái gì Resulting from st adj do cái gì có kết quả Safe from st adj an toàn trong cái gì Separate st/sb from st/sb v tách cái gì ra khỏi cái gì/tách ai ra khỏi ai Shelter from v che chở khỏi Suffer from v chịu đựng Ví dụ We live a block away from the park. Chúng tôi sống ở khu nhà cách xa công viên. My results differed from the results of everyone else who conducted the experiment. Kết quả của tôi khác với các kết quả của tất cả những người tiến hành cuộc thí nghiệm. Salty is different from sweet; they do not share the same essence. Mặn khác với ngọt; chúng không có cùng bản chất. The economy has started to emerge from recession Nền kinh tế đã bắt đầu nổi lên từ cuộc suy thoái kinh tế. The damage to our lungs resulting from smoking can be fatal. Thương tổn ở phổi do hút thuốc có thể gây tử vong. We must try to prevent her from going back there. Chúng ta phải cố gắng để ngăn chặn cô ấy quay lại đấy. The nurse separated the infected people from the healthy ones Y tá cách ly những người bị nhiễm bệnh khỏi những người khỏe mạnh I suffer from many different allergies. Tôi phải chịu đựng các loại dị ứng khác nhau. The art of origami comes from Asia. Nghệ thuật gấp giấy xuất phát từ châu Á She is trying to keep the children from throwing food all over the floor Cô ấy đang cố ngăn bọn trẻ không vứt đồ ăn ra khắp sàn Hy vọng bài học này giúp ích cho các bạn, và đừng quên theo dõi bài học cụm từ đi cùng với những giới từ còn lại ở các bài học sau. Yến Nga Xem thêm 15 tính từ đi với giới từ AT 30 từ đi với giới từ OF 35 từ đi với giới từ FOR 55 từ đi với giới từ TO 30 từ đi với giới từ IN 15 từ đi với giới từ ON 11 tính từ đi với giới từ BY 20 từ đi với giới từ ABOUT
Đa phần trong câu tiếng Anh, tính từ sẽ đi kèm với một giới từ để hoàn thiện ý của câu. Thử thách ở đây là tính từ đi với giới từ nào, và nếu tính từ đi với giới từ này thì mang nghĩa là gì. Ví dụ như từ Responsible for chịu trách nhiệm cho việc gì sẽ khác với Responsible to chịu trách nhiệm về ai. Đừng vội hoảng hốt mà “vò đầu bứt tai” nhé! Trong quá trình học dần dần bạn sẽ nhớ được thôi. Bài viết dưới đây của Step Up đã tổng hợp các tính từ đi với giới từ để bạn tiện tra cứu, tránh nhầm lẫn khi viết hay nói. Cùng xem nhé! Xem thêm Các loại tính từ trong tiếng Anh Nội dung bài viết1. Tính từ đi với giới từ Of2. Tính từ đi với giới từ To3. Tính từ đi với giới từ For4. Tính từ đi với giới từ In5. Tính từ đi với giới từ About6. Tính từ đi với giới từ With 1. Tính từ đi với giới từ Of Dưới đây là các tính từ đi với giới từ Of thông dụng nhất. STT Tính từ Nghĩa 1 afraid of sợ, e ngại về 2 ahead of trước 3 ashamed of xấu hổ về 4 aware of nhận thức về 5 capable of có khả năng 6 certain of chắc chắn về 7 confident of tự tin 8 conscious of có ý thức về 9 doubtful of nghi ngờ 10 envious of ghen tị về 11 full of đầy 12 guilty of phạm tội 13 hopeful of hi vọng 14 independent of độc lập 15 jealous of ghen tị 16 joyful of vui mừng 17 kind of kiểu như là 18 nervous lo lắng về 19 nice of tốt, tốt bụng 20 proud of tự hào về 21 quick of nhanh chóng 22 scared of sợ 23 sick of chán nản 24 silly of ngốc nghếch 25 suspicious of nghi ngờ 26 sweet of ngọt ngào 27 terrified khiếp sợ về 28 tired of mệt mỏi 29 typical of điển hình Ví dụ I’m afraid of heights. Tôi sợ độ cao. Children are not capable of looking after themselves. Trẻ con chưa có khả năng tự chăm sóc cho mình. Was it silly of me to try joining this competition? Tôi có ngốc nghếch không khi thử tham gia cuộc thi này? [FREE] Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 2. Tính từ đi với giới từ To Có rất nhiều tính từ đi với giới từ To trong tiếng Anh đó! STT Tính từ Nghĩa 1 able to có thể 2 acceptable to có thể chấp nhận 3 accustomed to quen với 4 addicted to đam mê 5 agreeable to có thể đồng ý 6 allergic to dị ứng 7 clear to rõ ràng 8 committed to cam kết 9 contrary to trái với 10 dedicated to cống hiến 11 equal to tương đương với 12 exposed to phơi bày, để lộ 13 familiar to sb quen thuộc đối với ai 14 favourable to tán thành, ủng hộ 15 grateful biết ơn ai 16 harmful có hại 17 identical to giống hệt 18 important to quan trọng 19 kind to tử tế 20 liable có khả năng bị 21 likely to có thể 22 lucky to may mắn 23 married to kết hôn 24 necessary cần thiết 25 next to bên cạnh 26 open to cởi mở với ai 27 opposed to đối lập 28 pleasant hài lòng 29 preferable to ưa thích hơn 30 profitable to có lợi cho ai 31 related to liên quan 32 responsible to có trách nhiệm với ai 33 rude to thô lỗ 34 similar to giống ai/cái gì 35 superior to cao hơn ai/cái gì về mặt địa vị 36 useful to có ích cho ai 37 willing to sẵn lòng làm gì Ví dụ John was addicted to video games. John đã từng bị nghiện chơi điện tử. I’m not allergic to anything, so lucky. Tôi không bị dị ứng với bất kỳ thứ gì, thật may mắn. What you say is not related to my point of view. Điều bạn nói không liên quan đến luận điểm của tôi. Xem thêm Tính từ ghép trong tiếng Anh Tính từ ngắn và tính từ dài trong Tiếng Anh 3. Tính từ đi với giới từ For Tiếp theo là các tính từ đi với giới từ For. STT Tính từ Nghĩa 1 anxious for lo lắng 2 available for có sẵn cái gì 3 bad for xấu cho 4 convenient for thuận lợi cho 5 dangerous for nguy hiểm 6 difficult for khó 7 eager for ham, háo hức làm gì 8 eligible for đủ tư cách 9 famous for nổi tiếng vì điều gì 10 fit for thích hợp với 11 good for tốt cho 12 grateful for biết ơn về việc 13 greedy for tham lam 14 helpful for có ích 15 late for trễ 16 liable for có trách nhiệm về 17 necessary for cẩn thiết 18 notorious for nổi tiếng xấu về 19 perfect for hoàn hảo 20 prepared for chuẩn bị cho 21 qualified for đạt chất lượng 22 ready for sẵn sàng cho 23 respected for được kính trọng 24 responsible for có trách nhiệm cho việc gì 25 sorry for xin lỗi về 26 suitable for thích hợp cho ai 27 thankful for biết ơn vì 28 useful for có lợi 29 well-known for nổi tiếng với Ví dụ Congrats! You are eligible for membership. Chúc mừng! Bạn đủ tư cách để làm hội viên. Our masks are qualified for exportation. Khẩu trang của chúng tôi đạt tiêu chuẩn cho xuất khẩu. This restaurant is famous for French dishes. Nhà hàng này nổi tiếng với các món Pháp. 4. Tính từ đi với giới từ In Các tính từ nào thì sẽ đi với giới từ In nhỉ, không chỉ mỗi “interested in” đâu. STT Tính từ Nghĩa 1 disappointed in thất vọng về 2 experienced in có kinh nghiệm trong việc 3 interested in thích thú trong việc 4 involved in liên quan tới 5 skilled in có kĩ năng trong việc 6 slow in chậm chạp 7 successful in thành công trong cái gì 8 talented in có tài trong cái gì 9 engaged in tham dự, liên quan 10 deficient in thiếu hụt cái gì 11 fortunate in may mắn trong cái gì 12 honest in trung thực với cái gì 13 enter in tham dự vào 14 weak in yếu trong cái gì Ví dụ I am disappointed in my bestfriend. Tôi thất vọng về người bạn thân nhất của tôi. This team isn’t experienced in marketing. Đội ngũ này không có kinh nghiệm về marketing. Was he successful in business? Anh ấy có thành công trong kinh doanh không? [FREE] Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 5. Tính từ đi với giới từ About About thương mang nghĩa là “về vấn đề gì đó”. Cùng tham khảo các tính từ đi với giới từ About dưới đây. STT Tính từ Nghĩa 1 angry about tức giận về 2 anxious about lo lắng về 3 enthusiastic about hào hứng về 4 excited about phấn khích về 5 furious about tức giận về 6 happy about vui vì 7 mad about tức vì 8 nervous about lo lắng về 9 pessimistic about tiêu cực về 10 sad about buồn vì 11 serious about nghiêm túc với 12 upset about tức giận về 13 worried about lo lắng về 14 sorry about hối tiếc, tiếc về 15 curious about tò mò về 16 doubtful about hoài nghi về 17 reluctant about ngần ngại với 18 uneasy about không thoải mái Ví dụ My mother was angry about my performance at school. Mẹ tôi tức giận về kết quả của tôi ở trường. Jane’s not happy about her new boss. Jane không vui về người sếp mới của cô ấy. You seem so nervous about the exam? Bạn có vẻ rất lo lắng về bài kiểm tra. 6. Tính từ đi với giới từ With Cuối cùng là các tính từ đi với giới từ With, thường mang nghĩa “với điều gì”. STT Tính từ Nghĩa 1 impressed with ấn tượng với 2 patient with kiên nhẫn với 3 consistent with kiên trì với 4 busy with bận với cái gì 5 angry with tức giận với 6 associated with liên kết với 7 bored with chán với 8 blessed with may mắn 9 content with hài lòng với 10 crowded with đông đúc 11 disappointed with thất vọng với 12 fed up with chán ngấy 13 familiar with quen thuộc với 14 furious with tức giận với 15 ok with ổn với 16 pleased with hài lòng với 17 popular with phổ biến với 18 satisfied with hài lòng với Ví dụ I am blessed with strong health. Tôi may mắn vì có sức khỏe tốt. This city is always crowded with tourists. Thành phố này lúc nào cũng đông đúc khách du lịch. Are you familiar with this system? Bạn đã quen với thiết bị này chưa? Xem thêm về tính từ đi với giới từ cùng các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp khác được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO Trên đây là 145 tính từ đi với giới từ hay gặp nhất trong tiếng Anh, các bạn có thể lưu lại để tìm kiếm khi cần nhé. Hãy cố gắng tự học tiếng Anh tại nhà hàng ngày, đọc và xem nhiều phim, truyện liên quan, các bạn sẽ thấy quen với những cấu trúc tính từ đi với giới từ này nhanh thôi! Comments
The protection of workers is a sufficiently noble objective, and we should make [...] an effort to achieve consensus. A protecção dos trabalhadores é um objectivo suficientemente nobre e devemos fazer um esforço [...] para que o consenso seja alcançado. This has ensured that the best experts available are [...] trained by top level people while the content of each action has been targeted [...] to the audience to achieve particular aims. Os melhores peritos puderam assim ser formados por [...] profissionais do mais alto nível e o conteúdo de cada acção foi adaptado ao seu [...] público-alvo para alcançar objectivos específicos. Careful documentation of the relationship between human health and environmental degradation such as open sewage and the [...] contamination of water supply by garbage, [...] and steps needed to achieve improvement on both [...]issues should be a primary focus. Documentação cuidadosa do relacionamento entre saúde humana e degradação ambiental, tais como o esgoto a céu aberto e a [...] contaminação do suprimento de água pelo lixo, e [...] passos necessários para alcançar o desenvolvimento [...]deveriam ser o foco principal. This, together with our reorganised and refocused corporate centre, which is designed to complement our [...] businesses and create value added, allows us to be [...] confident that we will achieve our objectives [...]of higher growth rates in 2008. Estes factos, aliados ao renovado centro corporativo, concebido para complementar os nossos negócios e potenciar a criação de valor, permitem-nos [...] ter a confiança necessária de que seremos [...] capazes de atingir os nossos objectivos [...]de reforço das taxas de crescimento em 2008. In 2007, the OPS plans to centralize invoicing in the area as part of the costs management program; consolidate and control all OAS travel-related procurement, and present reliable reports that identify and properly quantify all [...] the travel expenses and compliance with [...] travel policies; achieve the SG/OED goal [...]of best practices and more transparent business transactions. O OCS propõe-se em 2007, nessa área, a centralizar o faturamento como parte do programa de administração de custos; consolidar e controlar todas as compras decorrentes de viagens da OEA e apresentar relatórios confiáveis que ajudem a identificar e medir adequadamente todas as despesas [...] de viagem, bem como a cumprir as políticas [...] de viagem; e alcançar a meta da SG/OED [...]de melhores práticas e maior transparência nas transações comerciais. The ethical principle of inclusion for all, without discrimination, in [...] an effort to achieve justice and equity, [...]and to permit sustainable access to [...]common assets, is disrespected in the name of vested rights and relations sanctioned by tradition, the veritable cast-iron privileges of those who are men, white and have money and property - in short, the "owners of cattle and people". O princípio ético da inclusão de todos e todas, sem [...] discriminações, buscando a justiça e a [...]eqüidade, permitindo o acesso sustentável [...]aos bens comuns, é desrespeitado em nome de direitos adquiridos e de relações consagradas pela tradição - verdadeiros privilégios pétreos - de quem tem dinheiro e propriedade, é homem e branco, dos donos de gado e de gente, enfim. Definition The aim of maritime spatial planning is ultimately to ensure that action led by public authorities [...] and actors in the maritime sector is better [...] coordinated to achieve a balance between [...]the different practices and guarantee [...]the best possible use of sea areas. Definição O objectivo do ordenamento do espaço marítimo é assegurar, a prazo, uma melhor coordenação da acção das [...] entidades públicas e dos interlocutores [...] marítimos para alcançar um equilíbrio [...]entre diferentes usos e garantir a melhor [...]utilização possível dos espaços marinhos. If your job includes such responsibilities, be careful to limit your disclosures to only the scope and breadth [...] necessary to achieve the business [...]purpose. Se o seu cargo incluir essas responsabilidades, tenha o cuidado de limitar a divulgação apenas ao escopo e amplitude [...] necessários para cumprir o propósito da [...]empresa. Their high printing speeds [...] make it possible to achieve an extremely high [...]throughput when marking. Com altas velocidades de [...] impressão, é possível alcançar uma produtividade [...]extremamente elevada na marcação. See how we can [...] help your teams achieve extraordinary results. Veja como podemos ajudar as [...] suas equipas a alcançar resultados extraordinários. To achieve this, diverse policies are being adopted for the advancement [...]of the prevention of labor illnesses and accidents. Para isso estão sendo adotadas diversas políticas para o avanço da prevenção [...]contra acidentes e doenças do trabalho. To achieve that objective, the impact on the net lending/borrowing of general government of taxes and social contributions [...]recorded in the system [...]would not include amounts unlikely to be collected. Para lograr este objectivo, o impacto dos impostos e das contribuições sociais registados no sistema sobre as necessidades [...]líquidas de financiamento [...]ou de concessão de empréstimos do sector público administrativo não inclui os montantes pouco susceptíveis de cobrança. With the initiatives contained in this [...] package, we aim to achieve savings of EUR [...]250 million over the next two years and in [...]this way mitigate the effects of the expected drop in demand", said Heitmann. Através das iniciativas que este pacote [...] contempla, queremos alcançar uma economia de [...]¤250 milhões nos próximos dois anos e desta [...]forma mitigar os efeitos da queda esperada na demanda", disse Heitmann. You will use practical worksheets and [...] checklists to achieve effective meeting [...]management in your club. Você usará planilhas práticas e listas de verificação [...] para administrar de forma eficaz as reuniões [...]em seu clube. It is impossible to achieve this ambition [...]by relentlessly continuing to pursue the sole aim of liberalisation. É impossível alcançar esta ambição [...]se se continuar, teimosamente, a visar a liberalização como único objectivo. In order to achieve economic growth, [...]sustainable development and poverty reduction, trade and development policies need [...]to be better integrated through the development of national poverty reduction strategies. Para alcançar o crescimento económico, [...]o desenvolvimento sustentável e a redução da pobreza, as políticas de comércio e [...]desenvolvimento têm de ser melhor integradas através do desenvolvimento de estratégias nacionais de redução da pobreza. The adoption of 10 [...] structuring principles to achieve this goal leads us [...]to believe that, in a long term perspective, international [...]intervention will contribute towards the sustainable development of our Nations and our Peoples. A adopção de 10 princípios [...] estruturantes para alcançar este propósito dá-nos [...]a confiança que, numa perspectiva de longo-prazo, [...]a intervenção internacional contribuirá para o desenvolvimento sustentável das nossas Nações e dos nossos Povos. In order to achieve its objectives, [...]the Eurosystem has at its disposal a set of monetary policy instruments; the Eurosystem [...]conducts open market operations, offers standing facilities and requires credit institutions to hold minimum reserves on accounts with the Eurosystem. A fim de atingir os seus objectivos, [...]o Eurossistema dispõe de um conjunto de instrumentos de política monetária o Eurossistema [...]realiza operações de mercado aberto, disponibiliza facilidades permanentes e impõe às instituições de crédito a constituição de reservas mínimas em contas junto do Eurossistema. As with every policy before them, Reservations and Allotment failed to achieve their desired goals and solve the "Indian problem. Como todas as outras políticas antes delas, as reservas e o loteamento não conseguiram atingir as metas pretendidas e solucionar a "questão indígena". Where these small producers are not already certified under the Generic Fairtrade Standards for Small Producers' Organizations, they [...] should be willing and [...] able to work towards this aim and achieve certification over a maximum period [...]of six years, with the [...]support of the certified company. Quando estes pequenos produtores ainda não estão certificados sob os Critérios Genéricos de Comércio Justo para Organizações de Pequenos [...] Produtores, eles deveriam estar [...] dispostos e aptos a trabalhar para esse objetivo e obter a certificação ao [...]longo de um período máximo [...]de seis anos, com o apoio da empresa certificada. Achieve higher levels of flexibility [...]and business agility. Alcançar melhores níveis de [...]flexibilidade e agilidade empresarial. Choux pastries are among the most [...] difficult specialties to achieve. Massa de choux está entre as especialidades [...] mais difíceis de alcançar. This session emphasizes the value of establishing goals to guide actions and provides a system for [...] planning how to achieve your goals. Esta sessão enfatiza o valor do [...] estabelecimento de objetivos para guiar as ações e fornece um sistema para os Leões [...] planejarem como atingir seus objetivos. We are therefore confident that this [...] Meeting will achieve its objective [...]of producing the first set of instruments necessary [...]to ensure the efficient setup and operation of the Organisation and its constituent bodies. Temos por isso confiança de que este [...]encontro vai cumprir com o seu objectivo, que é de elaborar o primeiro conjunto de [...]instrumentos necessários para estabelecer uma estrutura que vai garantir uma operação eficiente da Organização e dos seus organismos constituintes. One possible way to achieve this is to ensure that our future Programme of Action contributes to the achievement, in Africa, of the [...]global objectives to be set in Kobe. Uma forma de se alcançar isto, "é assegurar que o futuro Programa de Acção de África, contribua para se atingirem em África os [...]objectivos globais definidos em Kobe, Japão. Companies that position themselves at the forefront of the fight on [...] global warming can achieve competitive advantage [...]and develop new market opportunities [...]for their products and services. As empresas que se posicionam à frente na luta contra o [...] aquecimento global podem alcançar vantagem competitiva [...]e desenvolver novas oportunidades de mercado [...]para seus produtos e serviços. Taking into account technical and economic feasibility, the most effective way of ensuring the significant reduction of risks to health [...] and the environment relating to those [...] substances which can achieve the chosen level [...]of protection in the Community is the substitution [...]of those substances in electrical and electronic equipment by safe or safer materials. Tendo em conta a viabilidade técnica e económica, a forma mais eficaz de garantir uma redução significativa dos riscos para a saúde e o [...] ambiente relacionados com estas [...] substâncias, que possa conseguir o nível escolhido [...]de protecção na Comunidade, consiste [...]na substituição das referidas substâncias nos equipamentos eléctricos e electrónicos por materiais seguros ou mais seguros. Besides the general objectives it [...] should also include specific objectives and the concrete methods [...] to be used to achieve the long, medium [...]and short term goals. Além dos objetivos gerais, devem-se incluir também [...] os objetivos específicos e os métodos concretos a serem [...] empregados para realizar as metas de longo, [...]médio e curto prazo. New stations with a throughput of less than 1 000 passengers per day combined total of passengers embarking and disembarking are not required to have lifts or ramps where these would otherwise be necessary to achieve full compliance with this clause if another station within 30 km on the same route provides a fully compliant obstacle-free route. Nas novas estações com um fluxo de passageiros inferior a 1 000 passageiros por dia número total de passageiros embarcados e desembarcados não é obrigatória a existência dos ascensores e rampas necessários ao cumprimento integral do presente ponto se, no mesmo itinerário, existir uma estação a uma distância máxima de 30 km com percurso livre de obstáculos em conformidade total.
achieve đi với giới từ gì